Các điểm mới của Thông tư 54/2026/TT-BGDĐT so với các văn bản được thay thế

Quy định về chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học — Đối tượng phục vụ: cán bộ, chuyên viên làm công tác quản lý đào tạo tại các cơ sở giáo dục đại học.

Báo cáo này được sinh bởi Claude AI và chỉ mang tính chất tham khảo. Cán bộ quản lý đào tạo cần đối chiếu với bản gốc của Thông tư trước khi ra quyết định.

Văn bản được phân tích Thông tư số 54/2026/TT-BGDĐT ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo
Ngày ban hành / hiệu lực 30/6/2026 (có hiệu lực kể từ ngày ban hành)
Người ký Thứ trưởng Lê Quân (KT. Bộ trưởng)
Phạm vi điều chỉnh Chương trình đào tạo trình độ đại học, thạc sĩ, tiến sĩ: chuẩn chương trình; xây dựng, thẩm định, ban hành; tổ chức thực hiện; phê duyệt, đình chỉ, chấm dứt
Văn bản bị thay thế 04 Thông tư (chi tiết tại Mục 1)

Mục lục

  1. Các văn bản được thay thế và cơ sở pháp lý
  2. Tổng quan thay đổi về cấu trúc và tiếp cận quản lý
  3. Điểm mới về chuẩn chương trình đào tạo
  4. Điểm mới về khối lượng học tập và cấu trúc chương trình
  5. Điểm mới về đội ngũ giảng viên và nhân sự
  6. Điểm mới về cơ sở vật chất, học liệu, giáo trình
  7. Điểm mới về quy trình xây dựng, thẩm định, phê duyệt chương trình đào tạo
  8. Điểm mới về giám sát, đình chỉ, chấm dứt chương trình đào tạo
  9. Điểm mới về chế độ báo cáo, công khai, trách nhiệm giải trình
  10. Điều khoản chuyển tiếp — những việc cơ sở đào tạo phải làm ngay
  11. Khuyến nghị hành động đối với đơn vị quản lý đào tạo

1. Các văn bản được thay thế và cơ sở pháp lý

Theo Điều 24 Thông tư 54/2026/TT-BGDĐT, kể từ ngày 30/6/2026, Thông tư này thay thế đồng thời 04 văn bản quy phạm pháp luật sau đây, hợp nhất chúng vào một khung pháp lý thống nhất:

STTVăn bản bị thay thếPhạm vi nội dung trước đây
1 Thông tư 17/2021/TT-BGDĐT (22/6/2021) Chuẩn chương trình đào tạo; xây dựng, thẩm định, ban hành chương trình đào tạo các trình độ giáo dục đại học
2 Thông tư 35/2021/TT-BGDĐT (6/12/2021) Biên soạn, lựa chọn, thẩm định, duyệt và sử dụng tài liệu giảng dạy, giáo trình giáo dục đại học
3 Thông tư 02/2022/TT-BGDĐT (18/1/2022) Điều kiện, trình tự, thủ tục mở ngành đào tạo; đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ hoạt động đào tạo
4 Thông tư 12/2024/TT-BGDĐT (30/7/2024) Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 02/2022/TT-BGDĐT

Ý nghĩa đối với công tác quản lý đào tạo

  • Trước đây, cán bộ quản lý đào tạo phải tra cứu và đối chiếu đồng thời 4 văn bản (chuẩn chương trình, giáo trình, mở ngành, sửa đổi mở ngành) khi xây dựng hoặc mở chương trình đào tạo mới.
  • Từ 30/6/2026, toàn bộ quy trình — từ xây dựng chuẩn chương trình, thiết kế chương trình đào tạo, biên soạn giáo trình, đến phê duyệt tổ chức thực hiện (thay cho khái niệm "mở ngành") — được quy định trong một văn bản duy nhất, theo một logic xuyên suốt.
  • Đây là thay đổi có tính hệ thống, không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật, đòi hỏi các đơn vị phải rà soát lại toàn bộ quy trình nội bộ hiện hành thay vì chỉ cập nhật từng phần.

2. Tổng quan thay đổi về cấu trúc và tiếp cận quản lý

Thông tư 54/2026 không chỉ cập nhật số liệu mà thay đổi cách tiếp cận quản lý nhà nước đối với chương trình đào tạo, theo ba định hướng lớn:

  1. Từ "mở ngành" sang "phê duyệt tổ chức thực hiện chương trình đào tạo": Thông tư 02/2022 trước đây quy định thủ tục "mở ngành đào tạo" gắn với ngành học. Thông tư 54/2026 thay bằng cơ chế phê duyệt tổ chức thực hiện từng chương trình đào tạo cụ thể, đặt trọng tâm vào rà soát năng lực bảo đảm chất lượng thay vì thủ tục hành chính theo ngành.
  2. Đẩy mạnh phân quyền, hậu kiểm và trách nhiệm giải trình: phần lớn thẩm quyền phê duyệt được chuyển về Hiệu trưởng cơ sở đào tạo (Điều 18), trừ các lĩnh vực đặc thù (sư phạm, sức khỏe, pháp luật, một số ngành tiến sĩ) do Bộ trưởng phê duyệt (Điều 17). Quản lý chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm gắn với dữ liệu và công khai thông tin.
  3. Tích hợp yêu cầu về năng lực số, trí tuệ nhân tạo (AI), thích ứng và học tập suốt đời vào chuẩn đầu ra — nội dung hoàn toàn không có trong Thông tư 17/2021.
Tiêu chíQuy định cũ (TT 17/2021 và các TT liên quan)Quy định mới (TT 54/2026)
Cơ chế kiểm soát Thủ tục "mở ngành đào tạo" theo ngành, tiền kiểm chặt ở khâu cấp phép Phê duyệt tổ chức thực hiện theo từng chương trình đào tạo cụ thể, kết hợp hậu kiểm
Thẩm quyền phê duyệt Tập trung nhiều ở Bộ GDĐT (đặc biệt với thạc sĩ, tiến sĩ) Phân quyền mạnh cho Hiệu trưởng; Bộ chỉ giữ các lĩnh vực đặc thù
Căn cứ pháp lý gốc Luật Giáo dục đại học 2018 (bản trước sửa đổi) Luật Giáo dục đại học số 125/2025/QH15 (mới)
Giáo trình, tài liệu giảng dạy Quy định riêng tại TT 35/2021 Tích hợp thành một điều (Điều 12) trong tổng thể yêu cầu bảo đảm chất lượng
Yêu cầu công nghệ trong CTĐT Chưa có yêu cầu bắt buộc về AI, năng lực số Bắt buộc có nội dung về AI, năng lực số trong chuẩn đầu ra và cấu trúc CTĐT bậc đại học

3. Điểm mới về chuẩn chương trình đào tạo

3.1. Chuẩn đầu ra (Điều 7)

ĐIỂM MỚI NỔI BẬT NHẤT

Đây là nội dung được truyền thông và các cơ sở đào tạo quan tâm nhiều nhất. Thông tư 54/2026 lần đầu tiên quy định bắt buộc các yêu cầu năng lực gắn với bối cảnh công nghệ và thị trường lao động mới, phân theo từng trình độ:

Trình độYêu cầu bắt buộc mới trong chuẩn đầu ra (Điều 7)
Đại học Phải có yêu cầu về năng lực số, nội dung về trí tuệ nhân tạo (AI), năng lực ngoại ngữ, khả năng thích ứng và học tập suốt đời
Thạc sĩ Phải có yêu cầu về năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, ứng dụng và phát triển tri thức
Tiến sĩ Phải có yêu cầu về năng lực nghiên cứu độc lập; đề xuất công nghệ hoặc giải pháp mới; sản phẩm công bố khoa học hoặc sản phẩm ứng dụng kết quả nghiên cứu; hướng dẫn nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo

So với Thông tư 17/2021 (Điều 5), vốn chỉ yêu cầu chuẩn đầu ra "rõ ràng, thiết thực, đo lường được" mà không quy định nội dung năng lực cụ thể theo chủ đề, Thông tư 54/2026 đưa ra danh mục năng lực bắt buộc theo từng trình độ — buộc các cơ sở đào tạo phải rà soát và bổ sung nội dung tương ứng vào chương trình đào tạo hiện hành, không chỉ diễn đạt lại chuẩn đầu ra.

3.2. Yêu cầu đầu vào (Điều 6)

Yêu cầu đầu vào được quy định rõ ràng, thống nhất theo Khung trình độ quốc gia Việt Nam (bậc 6, 7, 8), gắn với văn bằng tương ứng thay vì chỉ nêu chung chung "tốt nghiệp". Điểm mới đáng lưu ý là quy định riêng cho chương trình đào tạo tích hợp (khoản 5 Điều 6) — yêu cầu đầu vào và điều kiện chuyển tiếp giữa các giai đoạn phải được xác định rõ, phù hợp với Khung trình độ quốc gia.

3.3. Cơ chế xây dựng chuẩn chương trình theo ngành/nhóm ngành (Chương III)

  • Thông tư 54/2026 dành hẳn một Chương (Chương III, Điều 13–14) quy định chi tiết quy trình xây dựng, thẩm định, ban hành và cập nhật chuẩn chương trình đào tạo theo ngành/nhóm ngành/lĩnh vực — nội dung mà Thông tư 17/2021 quy định sơ lược hơn nhiều.
  • Quy định mới: Hội đồng thẩm định chuẩn chương trình phải có tối thiểu 09 thành viên, bao gồm đại diện Bộ GDĐT, bộ ngành liên quan, cơ sở giáo dục đại học, doanh nghiệp, hiệp hội nghề nghiệp và chuyên gia.
  • Quy định mới: chuẩn chương trình đào tạo phải được rà soát, cập nhật định kỳ 5 năm/lần hoặc khi có yêu cầu từ thực tiễn — thiết lập chu kỳ cập nhật bắt buộc mà Thông tư 17/2021 không quy định rõ.
  • Phụ lục I của Thông tư quy định quy trình 6 bước xây dựng chuẩn chương trình đào tạo (thu thập tài liệu nền → xây dựng danh mục công việc → tham vấn → dự thảo → lấy ý kiến → hoàn thiện), mang tính chuẩn hóa cao hơn hẳn quy định cũ.

4. Điểm mới về khối lượng học tập và cấu trúc chương trình (Điều 8–9)

Khối lượng học tập tối thiểu về cơ bản kế thừa quy định trước đây, nhưng Thông tư 54/2026 bổ sung, làm rõ nhiều trường hợp mà quy định cũ chưa đề cập đầy đủ:

Trình độ / loại chương trìnhKhối lượng tối thiểuGhi chú so với trước
Đại học (bậc 6) 120 tín chỉ Kế thừa quy định cũ
Chuyên sâu bậc 7 150 tín chỉ trở lên Điểm mới: quy định riêng, tách bạch với đại học thường
Thạc sĩ 45 tín chỉ trở lên Kế thừa, có làm rõ cơ cấu nghiên cứu/ứng dụng
Tiến sĩ 90 tín chỉ Kế thừa; làm rõ tỷ lệ NCKH ≥ 80% tổng khối lượng
Chương trình tích hợp 2 trình độ liền kề Không thấp hơn 90% tổng khối lượng tối thiểu của cả hai trình độ Điểm mới hoàn toàn — TT 17/2021 chưa có quy định định lượng cho chương trình tích hợp

Các loại hình chương trình đào tạo được quy định mới hoặc quy định rõ hơn (Điều 9)

  • Chương trình đào tạo liên ngành, xuyên ngành: yêu cầu cấu trúc bảo đảm tích hợp, kết nối, chuẩn đầu ra phản ánh năng lực liên ngành/xuyên ngành.
  • Chương trình song ngành: phần khối lượng học tập riêng của mỗi ngành (ngoài học phần dùng chung) phải có ít nhất 30 tín chỉ.
  • Chương trình ngành chính – ngành phụ: phần khối lượng riêng của ngành phụ phải có ít nhất 15 tín chỉ.
  • Chương trình có định hướng riêng (kỹ sư tài năng, cử nhân tài năng...): phải thể hiện rõ yêu cầu riêng về mục tiêu, chuẩn đầu ra, nội dung đào tạo.

Đây là các loại hình đào tạo ngày càng phổ biến tại các trường đại học lớn nhưng trước đây thiếu khung pháp lý định lượng cụ thể; Thông tư 54/2026 lấp khoảng trống này, giúp phòng đào tạo có căn cứ rõ ràng khi thiết kế và thẩm định các chương trình liên ngành, song ngành.

5. Điểm mới về đội ngũ giảng viên và nhân sự (Điều 11)

Đây là nội dung có nhiều thay đổi định lượng quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch tuyển dụng và phân công giảng dạy tại các trường.

Yêu cầuTrình độ đại học / bậc 6Chuyên sâu bậc 7 / Thạc sĩ
Trình độ tối thiểu giảng viên Thạc sĩ trở lên Tiến sĩ (có GS/PGS ngành phù hợp)
Tỷ lệ giảng dạy do GV có trình độ tiến sĩ đảm nhiệm Ít nhất 50% khối lượng khối kiến thức cơ sở ngành, ngành, chuyên sâu Ít nhất 75% khối lượng khối kiến thức ngành, chuyên sâu
Tỷ lệ khối lượng do giảng viên cơ hữu đảm nhiệm ≥ 75% (định hướng nghiên cứu) / ≥ 65% (định hướng ứng dụng) / ≥ 60% (nghệ thuật, thể thao, ngôn ngữ hiếm) Áp dụng tương tự theo định hướng chương trình
  • Đối với trình độ tiến sĩ: giảng viên toàn thời gian có chức danh GS/PGS phải đảm nhiệm ít nhất 35% khối lượng học phần, chuyên đề lý thuyết thuộc khối kiến thức ngành và chuyên sâu — quy định định lượng mới, chi tiết hơn hẳn Thông tư 17/2021.
  • Bổ sung định nghĩa rõ ràng và phân loại "giảng viên toàn thời gian" (Điều 2, khoản 14), bao gồm cả giảng viên cơ hữu, đồng cơ hữu, hợp đồng dài hạn và giảng viên nước ngoài làm việc theo hiệp định — khái niệm này trước đây không được định nghĩa tập trung mà tản mát trong nhiều văn bản.
  • Quy định riêng, chi tiết theo bảng phụ lục cho lĩnh vực sức khỏe (Phụ lục III): số lượng tiến sĩ tối thiểu theo từng chuyên môn (khoa học y sinh, ngoại khoa, nội khoa...) cho từng ngành đào tạo (Y khoa, Y học cổ truyền, Răng Hàm Mặt, Y học dự phòng, Dược học) — mức độ chi tiết này là điểm mới so với quy định cũ.
  • Quy định ngoại lệ cho lĩnh vực đặc thù: nghệ thuật, thể thao, ngôn ngữ dân tộc thiểu số/ngôn ngữ hiếm — cho phép hạ tỷ lệ yêu cầu nhưng không thấp hơn 25% mức chuẩn, đồng thời cho phép Nghệ sĩ Nhân dân/Nghệ nhân Nhân dân có trình độ thạc sĩ tham gia giảng dạy đại học và thạc sĩ (tối đa 50% tổng số giảng viên).

6. Điểm mới về cơ sở vật chất, học liệu, giáo trình (Điều 12)

HỢP NHẤT VỚI THÔNG TƯ 35/2021

Điểm mới về mặt kỹ thuật lập pháp: yêu cầu về giáo trình, tài liệu giảng dạy — trước đây được quy định riêng tại Thông tư 35/2021/TT-BGDĐT với quy trình biên soạn, thẩm định, duyệt riêng biệt — nay được tích hợp làm một khoản (khoản 5, Điều 12) trong tổng thể yêu cầu bảo đảm chất lượng của chương trình đào tạo, đơn giản hóa việc tra cứu và áp dụng.

  • Giáo trình/học liệu của mỗi học phần phải bảo đảm tính khoa học, tính cập nhật, tuân thủ pháp luật về sở hữu trí tuệ; không vi phạm pháp luật, không xâm hại quốc phòng an ninh, không trái văn hóa, đạo đức, thuần phong mỹ tục.
  • Bổ sung yêu cầu mới về hệ thống thư viện số, học liệu số, nền tảng công nghệ thông tin và an toàn thông tin — phản ánh xu hướng chuyển đổi số trong giáo dục đại học, không có trong quy định cũ.
  • Quy định riêng, có phụ lục chi tiết (Phụ lục III) về cơ sở thực hành cho lĩnh vực sức khỏe (danh mục phòng thí nghiệm/thực hành bắt buộc theo từng ngành: Y khoa, Điều dưỡng, Dược học, Kỹ thuật xét nghiệm y học...); yêu cầu về cơ sở thực hành sư phạm cho ngành đào tạo giáo viên; yêu cầu về cơ sở thực hành/biểu diễn cho ngành nghệ thuật, thể thao.

7. Điểm mới về quy trình xây dựng, thẩm định, phê duyệt chương trình đào tạo

Đây là thay đổi có tác động lớn nhất đến quy trình làm việc thường xuyên của bộ phận quản lý đào tạo, thay thế toàn bộ cơ chế "mở ngành đào tạo" quy định tại Thông tư 02/2022/TT-BGDĐT (đã sửa đổi bởi Thông tư 12/2024).

7.1. Từ "Đề án mở ngành" sang "Chương trình đào tạo + Hồ sơ phê duyệt tổ chức thực hiện"

Nội dungThông tư 02/2022 (cũ)Thông tư 54/2026 (mới)
Đơn vị được cấp phép "Ngành đào tạo" (mở ngành một lần, dùng chung cho các CTĐT trong ngành) Từng "chương trình đào tạo" cụ thể (Điều 15–18)
Quy trình cốt lõi Điều 7–11 TT02/2022: Xây dựng chủ trương → Xây dựng đề án → Thẩm định đề án → Hồ sơ mở ngành → Phê duyệt/quyết định mở ngành Điều 15: Xây dựng CTĐT (Tổ xây dựng) → Thẩm định (Hội đồng KH&ĐT hoặc Hội đồng chuyên môn) → Hiệu trưởng ban hành → Điều 16: Rà soát năng lực tổ chức thực hiện → Điều 17/18: Phê duyệt tổ chức thực hiện
Thẩm quyền phê duyệt mặc định Phần lớn qua Bộ GDĐT, đặc biệt thạc sĩ/tiến sĩ Hiệu trưởng phê duyệt hầu hết các trường hợp (Điều 18); Bộ trưởng chỉ giữ lại nhóm ngành đặc thù (Điều 17)
Thời hạn giải quyết (khi thuộc thẩm quyền Bộ) Không quy định thống nhất theo lĩnh vực Tối đa 45 ngày (sức khỏe, pháp luật); tối đa 30 ngày (các lĩnh vực khác) — Điều 17 khoản 5
Kênh nộp hồ sơ Chủ yếu hồ sơ giấy/trực tiếp Nộp trên hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên ngành về giáo dục đại học (HEMIS) và Cổng dịch vụ công quốc gia — Điều 17 khoản 4

7.2. Thẩm quyền của Bộ trưởng Bộ GDĐT (Điều 17) — thu hẹp so với trước

Bộ trưởng Bộ GDĐT chỉ còn trực tiếp phê duyệt tổ chức thực hiện đối với:

  • Chương trình đào tạo đại học, thạc sĩ, tiến sĩ thuộc ngành đào tạo giáo viên, lĩnh vực sức khỏe, lĩnh vực pháp luật;
  • Chương trình đào tạo trình độ tiến sĩ các ngành: báo chí, khoa học giáo dục, an ninh - quốc phòng;
  • Chương trình đào tạo trình độ tiến sĩ của cơ sở đào tạo chưa đáp ứng điều kiện tự chủ phê duyệt (chưa đủ 15 giảng viên cơ hữu trình độ tiến sĩ đúng ngành, chưa có đủ số nghiên cứu sinh tốt nghiệp đúng hạn theo quy định tại khoản 2 Điều 18).

7.3. Điều kiện để Hiệu trưởng tự chủ phê duyệt chương trình tiến sĩ mới (Điều 18 khoản 2)

Đây là quy định hoàn toàn mới, đặt ra ngưỡng năng lực cụ thể để cơ sở đào tạo được tự chủ (không phải trình Bộ) khi mở chương trình tiến sĩ mới thuộc ngành/trình độ đã được phê duyệt trước đây:

  • Đáp ứng tiêu chí của cơ sở đào tạo tiến sĩ theo Chuẩn cơ sở giáo dục đại học;
  • Nhóm ngành đào tạo có ít nhất 15 giảng viên cơ hữu trình độ tiến sĩ ngành phù hợp, trong đó tối thiểu 25% có chức danh GS/PGS, phải duy trì trong suốt quá trình đào tạo;
  • Đơn vị cấp khoa của nhóm ngành đã có ít nhất 05 nghiên cứu sinh tốt nghiệp đúng hạn (02 đối với nghệ thuật, ngôn ngữ, văn học, văn hóa nước ngoài) trong 5 năm gần nhất.

→ Đây là căn cứ định lượng quan trọng mà bộ phận quản lý đào tạo cần đối chiếu ngay để xác định trường mình có đủ điều kiện tự chủ mở chương trình tiến sĩ mới hay vẫn phải trình Bộ GDĐT phê duyệt.

7.4. Cơ chế thẩm định nội bộ chương trình đào tạo (Điều 15 khoản 4) — quy định rõ hơn

  • Đối với cơ sở giáo dục đại học: Hội đồng Khoa học và Đào tạo thực hiện thẩm định; thành viên trực tiếp xây dựng chương trình không được tham gia thẩm định (bảo đảm tính độc lập) — nguyên tắc này được quy định tường minh hơn so với trước.
  • Đối với cơ sở khác có hoạt động giáo dục đại học: phải thành lập Hội đồng chuyên môn ít nhất 09 thành viên, trong đó tối thiểu 03 thành viên ngoài cơ sở đào tạo — bổ sung so với quy định cũ.
  • Sau khi ban hành chương trình đào tạo, cơ sở đào tạo có 30 ngày làm việc để cập nhật dữ liệu lên hệ thống HEMIS và công khai trên cổng thông tin điện tử (Điều 15 khoản 7) — mốc thời hạn cụ thể là điểm mới.

7.5. Chương trình đào tạo cấp chứng chỉ (Điều 15 khoản 8) — quy định mới hoàn toàn

Thông tư 54/2026 lần đầu tiên đưa vào khung pháp lý loại hình "chương trình đào tạo cấp chứng chỉ giáo dục đại học", được thiết kế độc lập hoặc tích hợp từ một phần chương trình cấp văn bằng, phải xác định rõ mục tiêu, chuẩn đầu ra, khối lượng học tập và bảo đảm khả năng tích lũy/chuyển đổi kết quả học tập. Đây là cơ sở pháp lý mới cho các trường phát triển các chương trình đào tạo ngắn hạn, chứng chỉ nghề nghiệp, học tập suốt đời — phù hợp xu hướng micro-credential.

8. Điểm mới về giám sát, đình chỉ, chấm dứt chương trình đào tạo (Điều 19–22)

  • Nguyên tắc quản lý hậu kiểm được nêu rõ ràng, gắn với 4 tiêu chí cụ thể: mức độ đáp ứng chuẩn chương trình; duy trì hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong; cập nhật dữ liệu trên HEMIS; kết quả kiểm định chất lượng (Điều 19 khoản 2).
  • Bổ sung căn cứ mới để xem xét chấm dứt hiệu lực phê duyệt: cơ sở đào tạo không tuyển sinh/dừng tuyển sinh 3 năm liên tục; hoặc quy mô đào tạo giảm trên 30%/năm trong 3 năm liên tiếp (Điều 19 khoản 6) — đây là quy định định lượng hoàn toàn mới, TT02/2022 không có tiêu chí tương tự.
  • Thời hạn đình chỉ tuyển sinh/đình chỉ hoạt động đào tạo được quy định thống nhất: tối đa 12 tháng (Điều 22 khoản 4).
  • Phân biệt rõ 3 mức xử lý theo mức độ nghiêm trọng tăng dần: đình chỉ tuyển sinh → đình chỉ hoạt động đào tạo → chấm dứt thực hiện chương trình đào tạo, mỗi mức có căn cứ và hệ quả riêng biệt (Điều 22) — cấu trúc phân tầng này rõ ràng và chi tiết hơn quy định cũ.
  • Toàn bộ quyết định đình chỉ, chấm dứt, kết quả giám sát và khắc phục phải công khai trên cổng thông tin điện tử (Điều 22 khoản 9) — tăng cường minh bạch so với trước.

9. Điểm mới về chế độ báo cáo, công khai, trách nhiệm giải trình (Điều 23)

  • Quy định rõ mốc thời gian báo cáo định kỳ hằng năm: trước ngày 31/12 trên hệ thống HEMIS (Điều 23 khoản 2) — mốc cụ thể mà quy định trước đây không nêu rõ.
  • Danh mục 7 nhóm thông tin bắt buộc công khai trên cổng thông tin điện tử của trường (Điều 23 khoản 4) được liệt kê chi tiết hơn, bao gồm cả thông tin việc làm và phản hồi của người học sau tốt nghiệp, kế hoạch học tập toàn khóa, học phí — đây là những nội dung công khai được luật hóa rõ ràng, thuận lợi cho công tác kiểm tra, đối sánh dữ liệu tuyển sinh.
  • Hiệu trưởng chịu trách nhiệm trực tiếp về tính đầy đủ, chính xác, trung thực và kịp thời của dữ liệu báo cáo, thông tin công khai (Điều 23 khoản 6) — quy trách nhiệm cá nhân rõ ràng hơn.

10. Điều khoản chuyển tiếp — những việc cơ sở đào tạo phải làm ngay (Điều 25)

CẦN HÀNH ĐỘNG TRONG THỜI HẠN QUY ĐỊNH

Thời hạnĐối tượng áp dụngYêu cầu cụ thể
Ngay từ 30/6/2026 CTĐT thuộc ngành sư phạm, sức khỏe, pháp luật; CTĐT tiến sĩ xây dựng mới Việc phê duyệt tổ chức thực hiện phải tuân thủ ngay quy định mới của Thông tư 54/2026 (khoản 1 Điều 25)
36 tháng (đến khoảng 6/2029) Tất cả CTĐT đang tổ chức thực hiện Rà soát toàn diện, hoàn thiện CTĐT để đáp ứng quy định mới: cập nhật giáo trình, tài liệu giảng dạy, đội ngũ giảng viên, học liệu cho phù hợp mục tiêu, chuẩn đầu ra và nội dung CTĐT (khoản 2 Điều 25)
24 tháng kể từ khi chuẩn ngành/nhóm ngành có hiệu lực CTĐT thuộc ngành/nhóm ngành/lĩnh vực chưa có chuẩn chương trình riêng tại thời điểm 30/6/2026 Trước mắt áp dụng chuẩn chương trình đào tạo theo trình độ (Chương II); sau khi chuẩn ngành ban hành phải rà soát, cập nhật trong 24 tháng (khoản 5 Điều 25)
Không giới hạn (bảo lưu quyền lợi) Người học đã nhập học trước 30/6/2026 Tiếp tục học theo chương trình đào tạo áp dụng tại thời điểm nhập học; việc cập nhật CTĐT phải bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người học (khoản 7 Điều 25)
Theo TT02/2022 (đến khi xử lý xong) Hồ sơ mở ngành đã nộp hợp lệ trước 30/6/2026 nhưng chưa được phê duyệt Tiếp tục xử lý theo quy định của Thông tư 02/2022/TT-BGDĐT (đã sửa đổi bởi TT12/2024) — không áp dụng hồi tố quy trình mới (khoản 6 Điều 25)

11. Khuyến nghị hành động đối với đơn vị quản lý đào tạo

11.1. Việc cần làm trong ngắn hạn (0–6 tháng)

  1. Rà soát toàn bộ chuẩn đầu ra hiện hành của các chương trình đào tạo đại học đang tổ chức thực hiện, đối chiếu với yêu cầu bắt buộc mới về năng lực số, AI, ngoại ngữ, khả năng thích ứng và học tập suốt đời (Điều 7); lập kế hoạch bổ sung nội dung còn thiếu.
  2. Xác định rõ chương trình đào tạo nào của trường thuộc thẩm quyền phê duyệt của Bộ trưởng (Điều 17) và chương trình nào thuộc thẩm quyền tự chủ của Hiệu trưởng (Điều 18), đặc biệt lưu ý điều kiện định lượng để tự chủ phê duyệt chương trình tiến sĩ mới.
  3. Rà soát cơ cấu tổ chức nội bộ: kiện toàn hoặc thành lập Tổ xây dựng chương trình đào tạo, xác định rõ vai trò của Hội đồng Khoa học và Đào tạo trong thẩm định chương trình theo quy định mới (Điều 15).
  4. Kiểm tra khả năng kết nối, cập nhật dữ liệu chương trình đào tạo trên hệ thống HEMIS và Cổng dịch vụ công quốc gia, bảo đảm quy trình nội bộ đáp ứng thời hạn báo cáo (31/12 hằng năm) và thời hạn 30 ngày làm việc sau khi ban hành/sửa đổi chương trình.

11.2. Việc cần làm trong trung hạn (6–36 tháng)

  1. Triển khai kế hoạch rà soát toàn diện các chương trình đào tạo hiện hành theo lộ trình 36 tháng (đến hạn khoảng tháng 6/2029), ưu tiên các ngành có tỷ lệ tuyển sinh lớn hoặc sắp đến kỳ kiểm định.
  2. Rà soát đội ngũ giảng viên theo các ngưỡng tỷ lệ mới (Điều 11): tỷ lệ giảng viên trình độ tiến sĩ, tỷ lệ giảng viên cơ hữu theo định hướng nghiên cứu/ứng dụng; xây dựng kế hoạch tuyển dụng, bồi dưỡng nếu chưa đáp ứng.
  3. Đối với các trường có đào tạo tiến sĩ: theo dõi sát tiến độ tốt nghiệp đúng hạn của nghiên cứu sinh và cơ cấu giảng viên GS/PGS theo nhóm ngành, vì đây là điều kiện tiên quyết để duy trì hoặc đạt quyền tự chủ phê duyệt chương trình tiến sĩ mới (Điều 18 khoản 2).
  4. Cập nhật quy định nội bộ về công khai thông tin trên cổng thông tin điện tử của trường theo danh mục 7 nhóm nội dung bắt buộc (Điều 23 khoản 4), đặc biệt các nội dung liên quan việc làm và phản hồi của người học sau tốt nghiệp.

11.3. Rủi ro cần đặc biệt lưu ý

  • Chương trình có quy mô tuyển sinh giảm liên tục trên 30%/năm trong 3 năm hoặc dừng tuyển sinh 3 năm liên tục có nguy cơ bị xem xét chấm dứt hiệu lực phê duyệt (Điều 19 khoản 6) — cần rà soát danh sách các chương trình có dấu hiệu này để có phương án xử lý chủ động.
  • Đối với lĩnh vực sức khỏe: cần đối chiếu ngay với bảng yêu cầu chi tiết về số lượng giảng viên tiến sĩ theo từng chuyên môn và danh mục phòng thí nghiệm/thực hành bắt buộc tại Phụ lục III — đây là mức độ chi tiết mới, khác biệt lớn so với quy định chung chung trước đây.
  • Giáo trình, tài liệu giảng dạy không còn đáp ứng yêu cầu hoặc có nội dung vi phạm pháp luật phải được rà soát, cập nhật, thay thế hoặc dừng sử dụng ngay trong quá trình rà soát 36 tháng (Điều 25 khoản 2) — không chờ đến hết thời hạn mới xử lý.

Ghi chú nguồn: Báo cáo được xây dựng trên cơ sở đối chiếu toàn văn Thông tư 54/2026/TT-BGDĐT (ngày 30/6/2026) với các văn bản bị thay thế nêu tại Điều 24 của Thông tư. Đơn vị quản lý đào tạo nên đối chiếu thêm với văn bản gốc đăng trên Công báo Chính phủ và cổng thông tin điện tử Bộ Giáo dục và Đào tạo trước khi ban hành các quyết định có tính pháp lý, đồng thời theo dõi các chuẩn chương trình đào tạo theo ngành/nhóm ngành sẽ được ban hành kèm theo trong thời gian tới.