⚠️ Lưu ý về nguồn gốc nội dung: Bài viết này được xây dựng với sự hỗ trợ của Claude AI (Anthropic), dựa trên việc tra cứu, tổng hợp và phân tích văn bản pháp luật công khai. Nội dung mang tính chất tham khảo, phục vụ mục đích thông tin và nghiên cứu nội bộ, không phải là văn bản pháp lý chính thức, không thay thế ý kiến tư vấn của cơ quan có thẩm quyền (Bộ Giáo dục và Đào tạo, Ban Cơ yếu Chính phủ, Bộ Quốc phòng) hay của luật sư/chuyên gia pháp lý. Trước khi áp dụng vào thực tiễn, đề nghị các đơn vị chức năng của Học viện Kỹ thuật mật mã rà soát, đối chiếu với văn bản gốc và xin ý kiến chính thức của cơ quan quản lý trực tiếp.

Thông tư 62/2026/TT-BGDĐT về biên soạn chương trình, giáo trình môn học bắt buộc sử dụng chung và ảnh hưởng đến Học viện Kỹ thuật mật mã

Báo cáo phân tích văn bản pháp luật | Cập nhật tháng 8/2026

Ghi chú về phương pháp: Các quy định của Thông tư 62/2026/TT-BGDĐT được trích từ toàn văn văn bản. Riêng phần đối chiếu với Thông tư 35/2021/TT-BGDĐT và danh mục cụ thể các "môn học, học phần bắt buộc sử dụng chung" hiện hành dựa trên thông tin công bố rộng rãi, chưa được đối chiếu toàn văn — đây là hai nội dung Học viện cần kiểm tra lại trước khi sử dụng làm căn cứ chính thức.

1. Tổng quan về Thông tư 62/2026/TT-BGDĐT

Ngày 28/7/2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Thông tư 62/2026/TT-BGDĐT quy định quy trình biên soạn, ban hành chương trình, giáo trình dạy và học các môn học, học phần bắt buộc sử dụng chung trong chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học, do Thứ trưởng Lê Quân ký thay Bộ trưởng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 12/9/2026.

1.1. Phạm vi hẹp và có tính chuyên biệt

Đây là điểm dễ hiểu nhầm nhất. Thông tư không điều chỉnh toàn bộ giáo trình đại học, mà chỉ điều chỉnh giáo trình của nhóm "môn học, học phần bắt buộc sử dụng chung" — được Điều 2 khoản 3 định nghĩa là môn học, học phần "được quy định áp dụng thống nhất trong chương trình đào tạo đối với từng trình độ của giáo dục đại học theo quy định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền". Trên thực tế đây là nhóm các môn lý luận chính trị, giáo dục quốc phòng và an ninh, giáo dục thể chất và các môn tương tự.

Loại tài liệuVăn bản điều chỉnhThẩm quyền phê duyệt
Giáo trình môn học, học phần bắt buộc sử dụng chung Thông tư 62/2026/TT-BGDĐT Cơ quan nhà nước được giao (không phải cơ sở đào tạo)
Giáo trình, bài giảng, tài liệu tham khảo các học phần khác của cơ sở đào tạo Thông tư 35/2021/TT-BGDĐT (không bị thay thế) Hiệu trưởng / Giám đốc cơ sở đào tạo
Chương trình đào tạo tổng thể Thông tư 54/2026/TT-BGDĐT; Thông tư 56/2026/TT-BGDĐT Cơ sở đào tạo (trong khuôn khổ chuẩn chương trình)

Hệ quả quan trọng: quyền tự chủ của Học viện đối với giáo trình chuyên ngành không bị thu hẹp. Điều 3 khoản 2 của Thông tư khẳng định rõ nguyên tắc này — việc biên soạn, thẩm định, ban hành chương trình, giáo trình phải "không hạn chế quyền tự chủ và trách nhiệm giải trình của cơ sở đào tạo trong việc tổ chức hoạt động giảng dạy, sử dụng học liệu, tài liệu tham khảo bổ trợ, kiểm tra, đánh giá".

1.2. Cấu trúc văn bản

Thông tư gồm 3 chương, 16 điều: Quy định chung (Điều 1–5) → Quy trình biên soạn, thẩm định, ban hành (Điều 6–11) → Tổ chức thực hiện (Điều 12–16).

1.3. Căn cứ pháp lý rộng bất thường — dấu hiệu định hướng số hóa

Thông tư viện dẫn tới 11 luật làm căn cứ, trong đó ngoài các luật giáo dục còn có: Luật Thư viện, Luật An ninh mạng, Luật Chuyển đổi số (số 148/2025/QH15), Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (số 91/2025/QH15), Luật Giao dịch điện tử, Luật Sở hữu trí tuệ và Luật Xuất bản. Việc dẫn chiếu đồng thời nhóm luật về chuyển đổi số, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cho thấy văn bản được thiết kế với giả định giáo trình sẽ tồn tại chủ yếu ở dạng số, không chỉ dạng in.

2. Những nội dung mới đáng chú ý

2.1. Cơ chế lựa chọn người biên soạn theo hướng thị trường

Điều 7 khoản 1 quy định giáo trình được tổ chức biên soạn theo ba hình thức: giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu, với nguyên tắc "công khai, minh bạch, căn cứ trên năng lực chuyên môn" và tuân thủ pháp luật về đấu thầu, đặt hàng và giao nhiệm vụ.

Đây là thay đổi có ý nghĩa: việc biên soạn giáo trình dùng chung toàn quốc chuyển từ mô hình chỉ định hành chính sang mô hình có cạnh tranh, mở ra khả năng các cơ sở đào tạo có thế mạnh chuyên môn được tham gia biên soạn thông qua đấu thầu hoặc đặt hàng.

2.2. Quy trình biên soạn giáo trình gồm 5 bước bắt buộc

Điều 7 khoản 2 chuẩn hóa quy trình: (1) xây dựng đề cương chi tiết → (2) biên soạn → (3) lấy ý kiến chuyên gia và các đối tượng chịu tác động → (4) hoàn thiện bản thảo trên cơ sở tiếp thu, giải trình ý kiến góp ý → (5) lập hồ sơ trình Hội đồng thẩm định.

Bước lấy ý kiến "các đối tượng chịu tác động" là điểm đáng chú ý — nghĩa là bao gồm cả giảng viên và người học, không chỉ giới chuyên gia.

2.3. Trách nhiệm cá nhân của chủ biên và người biên soạn

Điều 7 khoản 3: chủ biên, đồng chủ biên và người biên soạn chịu trách nhiệm trực tiếp trước cơ quan giao nhiệm vụ và trước pháp luật về nội dung chuyên môn, tính chính xác, bản quyền sở hữu trí tuệ, và có trách nhiệm giải trình bằng văn bản khi có yêu cầu. Đây là cơ chế quy trách nhiệm cá nhân rõ ràng, khác với cách quy trách nhiệm tập thể trước đây.

2.4. Chuẩn hóa Hội đồng thẩm định

Tiêu chí (Điều 8)Quy định
Số lượng thành viên Số lẻ, tối thiểu 07 thành viên: Chủ tịch, Phó Chủ tịch (nếu có), Thư ký, Ủy viên phản biện và các Ủy viên
Xung đột lợi ích Thành viên Hội đồng không được đồng thời là thành viên Ban soạn thảo chương trình hoặc người biên soạn giáo trình được thẩm định
Điều kiện họp ≥ 3/4 tổng số thành viên tham dự; bắt buộc có Chủ tịch (hoặc Phó Chủ tịch được ủy quyền bằng văn bản), Thư ký và ít nhất một ủy viên phản biện
Điều kiện thông qua Bỏ phiếu kín; đạt khi ≥ 3/4 tổng số thành viên theo quyết định thành lập đánh giá đạt yêu cầu (lưu ý: tính trên tổng số thành viên, không phải trên số có mặt)
Hồ sơ thẩm định Văn bản đề nghị; dự thảo; báo cáo quá trình biên soạn và minh chứng; lý lịch khoa học của Ban soạn thảo, chủ biên, người biên soạn

Ngưỡng 3/4 tính trên tổng số thành viên theo quyết định thành lập là một chuẩn khá cao — với hội đồng 7 người, cần ít nhất 6 phiếu đạt yêu cầu.

2.5. Thời hạn hoàn thiện hồ sơ và bảo vệ quyền lợi người học

  • 15 ngày làm việc kể từ khi có kết luận thẩm định để hoàn thiện hồ sơ trình ban hành/phê duyệt (Điều 9 khoản 1);
  • Điều 9 khoản 3 — quy định có ý nghĩa bảo vệ người học: việc chuyển đổi sang chương trình, giáo trình mới phải bảo đảm quyền lợi của người học, tính liên tục của khóa học và không làm vô hiệu kết quả học tập đã được công nhận hợp pháp. Quy định này khớp trực tiếp với cơ chế công nhận, chuyển đổi tín chỉ tại Điều 16 Thông tư 56/2026.

2.6. Hồ sơ điện tử và yêu cầu về tính toàn vẹn

Điều 10 khoản 2 cho phép lập, quản lý, lưu trữ hồ sơ bằng bản giấy hoặc bản điện tử. Nếu ở dạng điện tử, hồ sơ phải bảo đảm giá trị pháp lý, tính toàn vẹn, xác thực, khả năng truy cập, truy xuất, lưu vết và an toàn thông tin theo pháp luật về giao dịch điện tử, lưu trữ, an toàn thông tin mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Đây là bộ yêu cầu kỹ thuật khá đầy đủ, đặc biệt là yêu cầu lưu vết (audit trail).

2.7. Công khai có điều kiện

Điều 10 khoản 1: chương trình, giáo trình phải được công khai trên trang thông tin điện tử của cơ quan ban hành và cơ sở đào tạo. Tuy nhiên, việc công khai toàn văn giáo trình thực hiện theo pháp luật về sở hữu trí tuệ, xuất bản — nghĩa là nghĩa vụ công khai không tự động đồng nghĩa với việc phải đăng tải toàn bộ nội dung giáo trình miễn phí.

2.8. Cơ chế rà soát, cập nhật thường xuyên

Điều 12 khoản 2 và 3 quy định cơ quan được giao phải định kỳ rà soát, cập nhật chương trình, giáo trình, hoặc cập nhật ngay khi có thay đổi về chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước, hoặc khi có yêu cầu từ thực tiễn giảng dạy. Nếu chỉnh sửa làm thay đổi mục tiêu, cấu trúc hoặc nội dung cơ bản thì phải thẩm định và phê duyệt lại đầy đủ theo Điều 8 và Điều 9.

2.9. Điều khoản chuyển tiếp thuận lợi

Điều 14 quy định theo hướng ổn định, không gây xáo trộn:

  • Chương trình, giáo trình đã ban hành trước ngày Thông tư có hiệu lực tiếp tục được sử dụng cho đến khi có bản mới được rà soát, cập nhật hoặc thay thế;
  • Chương trình, giáo trình đang trong quá trình biên soạn, lấy ý kiến, thẩm định tiếp tục theo quy trình đã triển khai, nhưng phải rà soát bảo đảm đáp ứng yêu cầu của Thông tư trước khi ban hành.

3. Phân tích ảnh hưởng đến Học viện Kỹ thuật mật mã

3.1. Đánh giá tổng quát: mức độ ảnh hưởng thấp hơn đáng kể so với Thông tư 56/2026

Cần nói rõ để tránh gây lo ngại không cần thiết: Thông tư 62/2026 tạo ra ít nghĩa vụ mới cho Học viện hơn nhiều so với Thông tư 56/2026. Lý do:

  • Thẩm quyền biên soạn, thẩm định, ban hành thuộc về "cơ quan được giao" ở cấp nhà nước, không thuộc cơ sở đào tạo;
  • Học viện chủ yếu ở vị trí sử dụng chương trình, giáo trình đã được ban hành, chứ không phải vị trí ban hành;
  • Không có mốc thời hạn bắt buộc nào áp cho cơ sở đào tạo (khác với hạn 31/12/2026 của Thông tư 56/2026);
  • Giáo trình chuyên ngành mật mã, an toàn thông tin của Học viện không thuộc phạm vi điều chỉnh — vẫn theo Thông tư 35/2021 và quy chế nội bộ.

Tuy vậy, Thông tư này vẫn áp dụng đối với Học viện ở tư cách cơ sở đào tạo (Điều 1 khoản 2; Điều 16 nêu đích danh "giám đốc các đại học, học viện"), và mở ra một số cơ hội cùng vấn đề cần làm rõ, trình bày dưới đây.

3.2. Vấn đề cần làm rõ nhất: cơ quan nào được giao đối với môn Giáo dục quốc phòng và an ninh?

Đây là điểm giao thoa quan trọng nhất giữa Thông tư 62/2026 và đặc thù của Học viện.

Luật Giáo dục đại học số 125/2025/QH15 phân định: Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Bộ trưởng Bộ Công an ban hành chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực quốc phòng và an ninh; còn Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định quy trình biên soạn, ban hành chương trình, giáo trình các môn học bắt buộc sử dụng chung. Trong khi đó, Thông tư 62/2026 không xác định cụ thể "cơ quan được giao" là cơ quan nào đối với từng môn học — văn bản chỉ quy định quy trình, còn việc giao thẩm quyền nằm ở văn bản khác.

Với môn Giáo dục quốc phòng và an ninh — vốn là môn bắt buộc trong chương trình đào tạo đại học và có liên hệ trực tiếp với Bộ Quốc phòng — Học viện cần theo dõi để xác định rõ: cơ quan nào ban hành chương trình, cơ quan nào phê duyệt giáo trình, và quy trình tại Thông tư 62/2026 được áp dụng như thế nào trong trường hợp cơ quan được giao là Bộ Quốc phòng thay vì Bộ Giáo dục và Đào tạo.

3.3. Cơ hội: Học viện có thể tham gia biên soạn theo cơ chế đặt hàng, đấu thầu

Điều 7 khoản 1 mở ra khả năng Học viện — với tư cách tổ chức có năng lực chuyên môn đặc thù — được giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc trúng thầu chủ trì biên soạn giáo trình cho các môn học bắt buộc sử dụng chung phù hợp với thế mạnh của mình.

Hai lĩnh vực có tiềm năng rõ nhất:

  • Giáo dục quốc phòng và an ninh, đặc biệt các nội dung liên quan đến an ninh mạng, chiến tranh thông tin, bảo mật thông tin trong tình hình mới — lĩnh vực mà Học viện có chuyên môn hàng đầu;
  • Các học phần về kỹ năng số, an toàn thông tin, nếu trong tương lai được xác định là môn học bắt buộc sử dụng chung. Lưu ý rằng Thông tư 40/2026 về công tác sinh viên đã đặt yêu cầu giáo dục "kỹ năng số, kỹ năng phòng tránh rủi ro trên không gian mạng" cho toàn hệ thống — cho thấy xu hướng chính sách theo hướng này. Đây là nhận định về triển vọng, chưa phải quy định hiện hành.

Nếu được giao nhiệm vụ hoặc trúng thầu, Học viện sẽ phát sinh nghĩa vụ tại Điều 13: ban hành quy định nội bộ về việc biên soạn giáo trình các môn học bắt buộc sử dụng chung, công khai và lưu trữ hồ sơ theo Điều 10, tổ chức biên soạn đúng quy trình. Đây là công việc cần chuẩn bị trước chứ không nên đợi đến khi có nhiệm vụ.

3.4. Vấn đề bảo mật: mức độ rủi ro thấp hơn nhiều so với Thông tư 56/2026

Trong báo cáo về Thông tư 56/2026, nghĩa vụ công khai và số hóa được đánh giá là vùng rủi ro cao đối với Học viện. Với Thông tư 62/2026, mức độ rủi ro thấp hơn đáng kể, vì:

  • Đối tượng công khai chỉ là giáo trình các môn bắt buộc sử dụng chung toàn quốc — đây là những môn có nội dung phổ thông, không chứa thông tin thuộc phạm vi bí mật nhà nước;
  • Điều 10 khoản 1 đã đặt điều kiện: công khai toàn văn thực hiện theo pháp luật về sở hữu trí tuệ và xuất bản, tức không phải nghĩa vụ công khai tuyệt đối.

Tuy nhiên, nếu Học viện được giao chủ trì biên soạn giáo trình Giáo dục quốc phòng và an ninh có nội dung nghiệp vụ đặc thù, thì yêu cầu công khai và lưu trữ điện tử tại Điều 10 sẽ cần được xử lý bằng phương án phân loại độ mật — vấn đề này nên được đặt ra ngay từ khi nhận nhiệm vụ, không phải sau khi hoàn thành bản thảo.

3.5. Tác động đối với hai khối đào tạo và lưu học sinh quốc tế

Đối tượngMức độ ảnh hưởngNội dung chính
Khối Kỹ thuật mật mã (QP–AN) 🟡 Trung bình Cần làm rõ cơ quan được giao đối với môn GDQP-AN; cơ hội tham gia biên soạn; xử lý độ mật nếu được giao nhiệm vụ
Khối Phục vụ KTXH (dân sự) ⚪ Thấp Chủ yếu là sử dụng giáo trình dùng chung đã ban hành; giáo trình chuyên ngành vẫn theo quyền tự chủ
Lưu học sinh quốc tế 🟡 Trung bình Xem phân tích tại mục 3.6

3.6. Điểm cần lưu ý riêng đối với lưu học sinh quốc tế: vấn đề ngôn ngữ giáo trình

Điều 5 khoản 3 quy định: ngôn ngữ biên soạn giáo trình là tiếng Việt; trường hợp môn học được giảng dạy bằng ngôn ngữ khác theo quy định của chương trình đào tạo, giáo trình "có thể được dịch" sang ngôn ngữ tương ứng.

Cần lưu ý cách diễn đạt: đây là quy định tùy nghi ("có thể"), không phải nghĩa vụ bắt buộc, và điều kiện áp dụng gắn với việc môn học được giảng dạy bằng ngôn ngữ khác theo quy định của chương trình đào tạo — không phải gắn với việc người học là người nước ngoài. Trong trường hợp Học viện đào tạo lưu học sinh quốc tế học các môn bắt buộc dùng chung bằng tiếng Việt, giáo trình sẽ chỉ có bản tiếng Việt.

Thông tư cũng không quy định cơ chế, thẩm quyền và trách nhiệm thẩm định đối với bản dịch. Nếu Học viện có nhu cầu sử dụng giáo trình dịch cho lưu học sinh, đây là nội dung cần xin hướng dẫn hoặc tự quy định trong khuôn khổ thỏa thuận hợp tác đào tạo song phương.

3.7. Mối liên hệ với Thông tư 54/2026 và Thông tư 56/2026

Ba văn bản của năm 2026 tạo thành một hệ thống liên kết mà Học viện nên rà soát đồng bộ:

  • Thông tư 54/2026/TT-BGDĐT (ban hành 30/6/2026) — quy định về Chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học, tức khung tổng thể;
  • Thông tư 56/2026/TT-BGDĐT (07/7/2026) — Quy chế đào tạo trình độ đại học, tức cách tổ chức và vận hành đào tạo;
  • Thông tư 62/2026/TT-BGDĐT (28/7/2026) — quy trình biên soạn chương trình, giáo trình các môn bắt buộc dùng chung, tức phần "lõi cứng" nội dung dùng chung toàn hệ thống.

Ba văn bản được ban hành trong vòng chưa đầy một tháng, cùng căn cứ trên Luật Giáo dục đại học 2025 — cho thấy đây là một đợt tái cấu trúc đồng bộ khung pháp lý giáo dục đại học. Việc rà soát quy chế nội bộ của Học viện (hạn 31/12/2026 theo Thông tư 56/2026) nên tính đến cả ba văn bản này thay vì chỉ Thông tư 56.

4. Khuyến nghị hành động cho Học viện

4.1. Nhóm việc theo dõi và làm rõ

  1. Theo dõi việc công bố danh mục các môn học, học phần bắt buộc sử dụng chung theo khung Luật Giáo dục đại học 2025, để xác định chính xác phạm vi các môn học của Học viện chịu tác động.
  2. Làm rõ cơ quan được giao biên soạn, ban hành chương trình và phê duyệt giáo trình đối với môn Giáo dục quốc phòng và an ninh, thông qua trao đổi với Ban Cơ yếu Chính phủ và cơ quan chức năng của Bộ Quốc phòng.
  3. Xin hướng dẫn về ngôn ngữ giáo trình đối với lưu học sinh quốc tế, nếu Học viện có nhu cầu thực tế sử dụng bản dịch.

4.2. Nhóm việc chuẩn bị năng lực

  1. Chuẩn bị hồ sơ năng lực để có thể tham gia cơ chế giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu biên soạn giáo trình các môn bắt buộc dùng chung phù hợp với thế mạnh chuyên môn của Học viện (an ninh mạng, an toàn thông tin, nội dung quốc phòng – an ninh liên quan đến không gian mạng).
  2. Dự thảo trước quy định nội bộ về biên soạn giáo trình môn học bắt buộc sử dụng chung theo Điều 13 khoản 1, để sẵn sàng khi được giao nhiệm vụ.
  3. Rà soát hạ tầng lưu trữ hồ sơ điện tử theo yêu cầu tại Điều 10 khoản 2 (giá trị pháp lý, toàn vẹn, xác thực, truy xuất, lưu vết, an toàn thông tin) — với năng lực chuyên môn sẵn có, đây là hạng mục Học viện có thể triển khai thuận lợi.

4.3. Nhóm việc tích hợp vào đợt rà soát chung

  1. Đưa Thông tư 62/2026 vào phạm vi rà soát của Tổ công tác rà soát quy chế đào tạo đã đề xuất trong báo cáo về Thông tư 56/2026, bảo đảm quy chế nội bộ mới phân định rõ: giáo trình nào theo Thông tư 62/2026, giáo trình nào theo Thông tư 35/2021 và quyền tự chủ của Học viện.
  2. Rà soát quy định nội bộ hiện hành về giáo trình của Học viện (ban hành trên cơ sở Thông tư 35/2021) để bổ sung điều khoản xử lý nhóm môn học bắt buộc sử dụng chung, tránh chồng lấn hoặc bỏ sót.
  3. Bảo đảm nguyên tắc tại Điều 9 khoản 3 khi có chuyển đổi giáo trình: không làm vô hiệu kết quả học tập đã được công nhận hợp pháp của sinh viên — nội dung này cần được thể hiện trong quy chế đào tạo nội bộ, gắn với cơ chế công nhận, chuyển đổi tín chỉ tại Điều 16 Thông tư 56/2026.

5. Kết luận

Thông tư 62/2026/TT-BGDĐT là văn bản có phạm vi hẹp nhưng vị trí quan trọng trong hệ thống pháp lý giáo dục đại học mới: nó chuẩn hóa quy trình tạo ra phần "nội dung lõi dùng chung" cho toàn hệ thống, với các điểm mới đáng ghi nhận về cơ chế lựa chọn người biên soạn có cạnh tranh, chuẩn Hội đồng thẩm định chặt chẽ, quy trách nhiệm cá nhân của chủ biên, và định hướng số hóa hồ sơ.

Đối với Học viện Kỹ thuật mật mã, mức độ tác động trực tiếp thấp hơn đáng kể so với Thông tư 56/2026: không có mốc thời hạn bắt buộc, không thu hẹp quyền tự chủ đối với giáo trình chuyên ngành, và không tạo ra xung đột đáng kể với yêu cầu bảo mật. Giá trị chính của việc nghiên cứu văn bản này nằm ở hai điểm: một là làm rõ đường phân định thẩm quyền đối với môn Giáo dục quốc phòng và an ninh — nội dung còn để mở và cần được cơ quan có thẩm quyền hướng dẫn; hai là nhận diện cơ hội để Học viện tham gia biên soạn giáo trình dùng chung trong các lĩnh vực thuộc thế mạnh chuyên môn, qua đó mở rộng ảnh hưởng học thuật ra ngoài phạm vi cơ sở đào tạo của mình.


Tài liệu tham khảo

  • Thông tư 62/2026/TT-BGDĐT ngày 28/7/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định quy trình biên soạn, ban hành chương trình, giáo trình dạy và học các môn học, học phần bắt buộc sử dụng chung trong chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học (toàn văn) – Thư viện pháp luật
  • Luật Giáo dục đại học số 125/2025/QH15
  • Thông tư 35/2021/TT-BGDĐT ngày 06/12/2021 quy định việc biên soạn, lựa chọn, thẩm định, duyệt và sử dụng tài liệu giảng dạy, giáo trình giáo dục đại học
  • Thông tư 54/2026/TT-BGDĐT ngày 30/6/2026 quy định về Chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học
  • Thông tư 56/2026/TT-BGDĐT ngày 07/7/2026 ban hành Quy chế đào tạo trình độ đại học
  • Thông tư 40/2026/TT-BGDĐT ngày 15/5/2026 quy định về công tác sinh viên
  • Thông tư 05/2020/TT-BGDĐT ban hành Chương trình giáo dục quốc phòng và an ninh trong cơ sở giáo dục đại học
  • Nghị định 279/2026/NĐ-CP ngày 12/7/2026 quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo
  • Trang thông tin điện tử Ban Cơ yếu Chính phủ (bcy.gov.vn) và Học viện Kỹ thuật mật mã (actvn.edu.vn)

Nhắc lại về nguồn gốc: Nội dung báo cáo này do Claude AI (Anthropic) hỗ trợ soạn thảo dựa trên tra cứu văn bản pháp luật công khai tính đến ngày 03/8/2026. Đây là tài liệu tham khảo, không phải văn bản pháp lý chính thức hoặc ý kiến tư vấn pháp luật. Các nhận định về thẩm quyền đối với môn Giáo dục quốc phòng và an ninh, về triển vọng Học viện tham gia biên soạn giáo trình, và về phạm vi phân định giữa Thông tư 62/2026 với Thông tư 35/2021 là phân tích, suy luận dựa trên câu chữ văn bản, cần được cơ quan có thẩm quyền xác nhận trước khi sử dụng làm căn cứ ra quyết định quản lý.